vẹo vọ

vẹo vọ

Cầu thang gỗ cũ có những bậc thang vẹo vọ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị méo mó, cong queo, không còn thẳng nữa: "vẹo vọ" mô tả trạng thái của một vật thể (như bậc thang, thân hình) bị lệch khỏi hình dạng ban đầu, thường do tác động vật hoặc thời gian.
    • Không cân đối, xấu xí: Trong ngữ cảnh miêu tả con người, "vẹo vọ" chỉ sự thiếu hài hòa về dáng vẻ, có thể do bệnh tật hoặc tuổi già.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Bậc thang vẹo vọ làm người đi rất dễ ngã. (Bậc thang bị cong queo, không thẳng, gây nguy hiểm khi bước.)
    • Thân hình vẹo vọ của ông lão cho thấy những năm tháng lao động vất vả. (Dáng người không cân đối, lệch lạc lao động nặng nhọc.)
    • Chiếc bàn vẹo vọ không thể đặt đồ vật lên được. (Mặt bàn bị méo mó, không phẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vẹo vọ" dùng trong văn chương: Từ này thường xuất hiện trong miêu tả hiện thực, nhấn mạnh sự hư hỏng, xuống cấp của đồ vật hoặc cơ thể.
    • Ngôi nhà kỹ với những bức tường vẹo vọ như sắp đổ. (Bức tường bị lệch, mất kết cấu vững chắc.)
  • "vẹo vọ" kết hợp với "thân hình": Nhấn mạnh sự biến dạng cơ thể do bệnh tật hoặc già yếu.
    • Thân hình vẹo vọ của người bệnh gợi lên nỗi xót xa. (Dáng người không còn thẳng, bị cong vẹo.)
Biến thể từ gần giống
  • Vẹo (tính từ): cong, lệch sang một bêndạng ngắn gọn của "vẹo vọ".
    • Cây cột vẹo đi sau trận bão. (Cây cột bị nghiêng, không thẳng.)
  • Vẹo vọ (tính từ): dạng láy âm, nhấn mạnh mức độ cong queo, méo mó hơn "vẹo".
    • Không dùng "vẹo vọ" để miêu tả đồ vật mới, đẹp; từ này chỉ dùng cho đồ , hỏng.
Từ đồng nghĩa
  • Cong queo: bị uốn cong, không thẳng.
  • Méo mó: bị biến dạng, mất hình dáng ban đầu.
  • Lệch lạc: không cân đối, nghiêng về một phía.
Thành ngữ liên quan
  • Vẹo vọ như cây sậy: so sánh sự cong queo, yếu ớt, dễ gãy.
    • Anh ta đứng vẹo vọ như cây sậy trước gió. (Dáng đứng lệch lạc, thiếu sức sống.)

Từ chứa "vẹo vọ"